TanroDictionary Sổ từ

腸炎 ちょうえん

TRÀNG VIÊM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. viêm ruộtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. enteritisdanh từ

Cách dùng

"Viêm ruột": 「感染性腸炎」 — viêm ruột nhiễm khuẩn; triệu chứng tiêu chảy, đau bụng. Gần 胃腸炎.

Ví dụ

  1. 子どもが腸炎で入院した。

    Con tôi nhập viện vì viêm ruột.

  2. 腸炎のときは水分をこまめにとる。

    Khi viêm ruột hãy bổ sung nước thường xuyên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép