Nghĩa tiếng Việt
- viêm ruộtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- enteritisdanh từ
Cách dùng
"Viêm ruột": 「感染性腸炎」 — viêm ruột nhiễm khuẩn; triệu chứng tiêu chảy, đau bụng. Gần 胃腸炎.
Ví dụ
-
子どもが腸炎で入院した。
Con tôi nhập viện vì viêm ruột.
-
腸炎のときは水分をこまめにとる。
Khi viêm ruột hãy bổ sung nước thường xuyên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép