TanroDictionary Sổ từ
炎

Chữ Hán 炎 VIÊM, ĐÀM, DIỄM

Âm On
エン
Âm Kun
ほのお
Nghĩa (Anh)
inflammation; flame; blaze
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 炎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 炎 25 từ