炎
Chữ Hán 炎 VIÊM, ĐÀM, DIỄM
- Âm On
- エン
- Âm Kun
- ほのお
- Nghĩa (Anh)
- inflammation; flame; blaze
- Số nét
- 8
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 炎 25 từ
- 炎ほのおngọn lửa
- 肺炎はいえんviêm phổi
- 炎上えんじょうbốc cháy, cháy rụi
- 炎天えんてんtrời nắng gắt, nắng như thiêu
- 炎症えんしょうchứng viêm, sự viêm
- 肝炎かんえんviêm gan
- 火炎瓶かえんびんbom xăng, chai cháy Molotov
- 気炎きえんkhí thế hừng hực, lời khoác lác
- 火炎かえんngọn lửa
- 炎暑えんしょnắng nóng gay gắt
- 炎熱えんねつnóng gay gắt, nóng như thiêu
- 胃炎いえんviêm dạ dày
- 脳炎のうえんviêm não
- 腎炎じんえんviêm thận
- 腸炎ちょうえんviêm ruột
- 陽炎かげろうhơi nóng bốc lên lung linh
- 鼻炎びえんviêm mũi
- 中耳炎ちゅうじえんviêm tai giữa
- 口内炎こうないえんnhiệt miệng, viêm miệng
- 腹膜炎ふくまくえんviêm phúc mạc
- 虫垂炎ちゅうすいえんviêm ruột thừa
- 関節炎かんせつえんviêm khớp
- 髄膜炎ずいまくえんviêm màng não
- 日本脳炎にほんのうえんviêm não Nhật Bản
- 気管支炎きかんしえんviêm phế quản