Nghĩa tiếng Việt
- xương chậu (xương cánh chậu)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- iliumdanh từ
- an ilium (bone)danh từ
Cách dùng
"Xương cánh chậu" (phần lớn nhất của xương chậu): 「腸骨稜」 — mào chậu. Thuật ngữ giải phẫu.
Ví dụ
-
骨髄移植では腸骨から骨髄を採取する。
Trong ghép tủy, tủy được lấy từ xương cánh chậu.
-
転倒して腸骨を骨折した。
Bị ngã và gãy xương cánh chậu.
-
上/下前/後腸骨棘
an anterior/posterior superior/inferior iliac spine
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép