TanroDictionary Sổ từ

腸骨 ちょうこつ

TRÀNG CỐT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xương chậu (xương cánh chậu)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. iliumdanh từ
  2. an ilium (bone)danh từ

Cách dùng

"Xương cánh chậu" (phần lớn nhất của xương chậu): 「腸骨稜」 — mào chậu. Thuật ngữ giải phẫu.

Ví dụ

  1. 骨髄移植では腸骨から骨髄を採取する。

    Trong ghép tủy, tủy được lấy từ xương cánh chậu.

  2. 転倒して腸骨を骨折した。

    Bị ngã và gãy xương cánh chậu.

  3. 上/下前/後腸骨棘

    an anterior/posterior superior/inferior iliac spine

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép