TanroDictionary Sổ từ

腹 はら

PHÚC

Nhật Thông dụng
0

腹 (はら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bụng; dạ con; bụng dạ, ý định thật sự.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bụngdanh từ
  2. dạ condanh từ
  3. bụng dạ, ý định thật sựdanh từ
  4. can đảm, gan dạdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. abdomen; belly; stomachdanh từJMdict
  2. wombdanh từJMdict
  3. one's mind; one's real intentions; one's true motivedanh từJMdict
  4. courage; nerve; willpowerdanh từJMdict
  5. generosity; magnanimitydanh từJMdict
  6. feelings; emotionsdanh từJMdict
  7. wide middle part; bulging partdanh từJMdict
  8. inside; interior; inner partdanh từJMdict
  9. anti-nodedanh từJMdict
  10. counter for hard roehậu tố · trợ số từJMdict
  11. counter for containers with bulging middles (pots, vases, etc.)hậu tố · trợ số từJMdict
  12. abdomenchữ HánWiktionary
  13. bellychữ HánWiktionary
  14. stomachchữ HánWiktionary
  15. 胎: wombdanh từWiktionary

Cách dùng

"Bụng" (khẩu ngữ, hơi suồng sã, nam giới hay dùng): 「腹が減る」 — đói bụng; 「腹が痛い」 — đau bụng. Nhiều nghĩa bóng: 「腹が立つ」 — tức giận; 「腹を決める」 — quyết tâm; 「腹黒い」 — thâm hiểm; 「腹を割って話す」 — nói thật lòng. Lịch sự hơn: お腹 (おなか).

Ví dụ

  1. あいつの態度には本当に腹が立つ。

    Thái độ của gã đó thật sự làm tôi bực mình.

  2. 腹を割って話し合おう。

    Chúng ta hãy nói chuyện thẳng thắn với nhau đi.

  3. 彼らはみんな一つ腹から生れた姉弟ですけれども、[…]

    Although they were all siblings born of one womb, […]