TanroDictionary Sổ từ

膿 うみ

NÙNG

Có 2 cách đọc: うみ mủ のう pus
Nhật
0

膿 (うみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mủ; sự thối nát, tệ nạn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mủdanh từ
  2. sự thối nát, tệ nạndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pusdanh từJMdict
  2. corruption; rot; evilsdanh từJMdict

Cách dùng

"Mủ" (vết thương); bóng nghĩa "tệ nạn, cái xấu tích tụ": 「組織の膿を出す」 — loại bỏ cái xấu trong tổ chức. Đọc うみ.

Ví dụ

  1. 傷口から膿が出ている。

    Vết thương đang chảy mủ.

  2. 改革で組織の膿を出し切る。

    Cải cách để loại bỏ hết tệ nạn của tổ chức.

  3. 自分が、見てみると、両方の耳が、ひどい耳だれでした。膿が、いまにも耳殻の外に流れ出ようとしていました。

    I looked at him and saw that both his ears were discharging horribly. Pus was about to leak out from his auricles.

Cách đọc khác của 「膿」

膿

のう

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix pus Wiktionary

Chữ Hán trong từ

膿
NÙNG On: ノウ、ドウ Kun: う.む、うみ pus; fester; discharge 17 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗