Nghĩa tiếng Việt
- tác hại, tệ nạndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- harmful effect; harmful influence; evil practice; abuse; maladydanh từ
- thing that causes undesirable effects; evildanh từ
Cách dùng
"Tác hại, mặt trái": 「弊害が生じる」 — nảy sinh tác hại; 「〜の弊害」 — tác hại của...; 「弊害をもたらす」 — mang lại tác hại. Văn viết, nói về hệ quả xấu của chế độ, thói quen.
Ví dụ
-
スマホの使いすぎにはさまざまな弊害がある。
Dùng điện thoại quá nhiều có nhiều tác hại.
-
縦割り行政の弊害が指摘されている。
Mặt trái của bộ máy hành chính cát cứ đang bị chỉ ra.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép