TanroDictionary Sổ từ

弊害 へいがい

TỆ HẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tác hại, tệ nạndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. harmful effect; harmful influence; evil practice; abuse; maladydanh từ
  2. thing that causes undesirable effects; evildanh từ

Cách dùng

"Tác hại, mặt trái": 「弊害が生じる」 — nảy sinh tác hại; 「〜の弊害」 — tác hại của...; 「弊害をもたらす」 — mang lại tác hại. Văn viết, nói về hệ quả xấu của chế độ, thói quen.

Ví dụ

  1. スマホの使いすぎにはさまざまな弊害がある。

    Dùng điện thoại quá nhiều có nhiều tác hại.

  2. 縦割り行政の弊害が指摘されている。

    Mặt trái của bộ máy hành chính cát cứ đang bị chỉ ra.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép