臍帯
せいたいNghĩa tiếng Anh
- danh từ umbilical cord
Chữ Hán trong từ
臍
帯
ĐÁI, ĐỚI, ĐAI
On: タイ
Kun: お.びる、おび
sash; belt; obi; zone; region
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗