TanroDictionary Sổ từ

臍帯 さいたい

Nhật
0

Cách đọc khác của 「臍帯」

臍帯

せいたい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ umbilical cord

Chữ Hán trong từ

臍
TỀ On: セイ、サイ Kun: へそ、ほぞ navel 18 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗
帯
ĐÁI, ĐỚI, ĐAI On: タイ Kun: お.びる、おび sash; belt; obi; zone; region 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗