TanroDictionary Sổ từ

自ら みずから

TỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự mình, chính mìnhdanh từ
  2. tự thân, đích thântrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. oneselfdanh từ
  2. oneself; for oneself; personally; in persontrạng từ
  3. personally, by or for oneselfadv
  4. first-person pronoun: I, međại từ

Cách dùng

"Tự mình, đích thân" (văn viết, nhấn mạnh): 「自ら進んで」 — tự nguyện; 「社長自ら」 — chính giám đốc đích thân; 「自らの手で」 — bằng chính tay mình. Khẩu ngữ: 自分で.

Ví dụ

  1. 社長自らが謝罪に訪れた。

    Chính giám đốc đích thân đến xin lỗi.

  2. 彼は自ら進んで手伝った。

    Anh ấy tự nguyện giúp đỡ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép