Nghĩa tiếng Việt
- tự mình, chính mìnhdanh từ
- tự thân, đích thântrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- oneselfdanh từ
- oneself; for oneself; personally; in persontrạng từ
- personally, by or for oneselfadv
- first-person pronoun: I, međại từ
Cách dùng
"Tự mình, đích thân" (văn viết, nhấn mạnh): 「自ら進んで」 — tự nguyện; 「社長自ら」 — chính giám đốc đích thân; 「自らの手で」 — bằng chính tay mình. Khẩu ngữ: 自分で.
Ví dụ
-
社長自らが謝罪に訪れた。
Chính giám đốc đích thân đến xin lỗi.
-
彼は自ら進んで手伝った。
Anh ấy tự nguyện giúp đỡ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép