TanroDictionary Sổ từ
自

Chữ Hán 自 TỰ

Âm On
ジ、シ
Âm Kun
みずか.ら、おの.ずから、おの.ずと
Nghĩa (Anh)
oneself
Số nét
6
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 自 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 自 40 từ