Nghĩa tiếng Việt
- bản thân, chính mìnhdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- (one's) self; oneself; yourself; himself; herselfdanh từ · hậu tố
- [one]selfdanh từ
Cách dùng
"Bản thân, chính mình": 「自分自身」 — chính bản thân; 「彼自身」 — chính anh ấy; 「自身の経験」 — kinh nghiệm của bản thân. Đặt sau danh từ/đại từ để nhấn mạnh.
Ví dụ
-
自分自身を信じなさい。
Hãy tin vào chính bản thân mình.
-
それは彼自身が決めたことだ。
Đó là việc chính anh ấy đã quyết định.
-
自分自身で料理を作る
cook all by oneself
-
犯人を逮捕したのは大統領自身だった。
The President himself captured the criminal.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép