Nghĩa tiếng Việt
- lời thú tội, sự khai nhậndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- confessiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Khai nhận, thú tội" (trước cảnh sát): 「容疑者が自供する」; 「自供に基づく」. Văn tin tức, pháp lý; gần 自白.
Ví dụ
-
容疑者は犯行を自供した。
Nghi phạm đã khai nhận hành vi phạm tội.
-
自供に基づいて凶器が見つかった。
Hung khí được tìm thấy dựa trên lời khai.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép