TanroDictionary Sổ từ

自惚れる うぬぼれる

TỰ HỐT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự phụ, tự mãnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to be conceitedđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Cách dùng

"Tự phụ, tự cao, ảo tưởng về bản thân" (đọc うぬぼれる): 「少し褒められて自惚れる」 — được khen chút đã tự cao.

Ví dụ

  1. 一回勝ったくらいで自惚れるな。

    Mới thắng một lần đừng có tự mãn.

  2. 彼女は美人だと自惚れている。

    Cô ta tự cho mình là người đẹp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép