Nghĩa tiếng Việt
- tự phụ, tự mãnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to be conceitedđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Cách dùng
"Tự phụ, tự cao, ảo tưởng về bản thân" (đọc うぬぼれる): 「少し褒められて自惚れる」 — được khen chút đã tự cao.
Ví dụ
-
一回勝ったくらいで自惚れるな。
Mới thắng một lần đừng có tự mãn.
-
彼女は美人だと自惚れている。
Cô ta tự cho mình là người đẹp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép