TanroDictionary Sổ từ
惚

Chữ Hán 惚 HỐT

Âm On
コツ
Âm Kun
ほけ.る、ぼ.ける、ほ.れる
Nghĩa (Anh)
fall in love with; admire; grow senile
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 惚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 惚 6 từ