Nghĩa tiếng Việt
- sự tự sát, tự tửdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- suicidedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Tự sát": 「自殺を図る」 — toan tự tử; 「自殺者」 — người tự tử; 「自殺行為」 — hành động tự sát (nghĩa bóng: liều lĩnh). Chủ đề nhạy cảm.
Ví dụ
-
彼は自殺を図ったが、命は助かった。
Anh ấy toan tự tử nhưng đã được cứu sống.
-
この嵐の中で山に登るのは自殺行為だ。
Leo núi trong cơn bão này là hành động tự sát.
-
パパがあまいからですよ。
You’re too easy on him, honey.
-
だがな、きびしくして家出や自殺でもされてはな。
If I were to be tough on him, he would run away and kill himself.
-
そうね。あんな変わった子ですからね………。
You’re right. He’s such a peculiar child………
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「自殺」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to commit suicide
Chữ Hán trong từ
殺
SÁT, SÁI, TÁT
On: サツ、サイ、セツ
Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める
kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗