Nghĩa tiếng Việt
- sự tự quản, tự trịdanh từ
- (viết tắt) tự trị địa phươngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- self-government; autonomydanh từ
- local (governmental) autonomydanh từ
Cách dùng
"Tự quản, tự trị": 「地方自治」 — tự trị địa phương; 「自治会」 — hội tự quản khu phố; 「学生自治」 — sinh viên tự quản. Mang tính hành chính.
Ví dụ
-
地方自治は民主主義の基礎だ。
Tự trị địa phương là nền tảng của dân chủ.
-
マンションの自治会に入った。
Tôi đã tham gia hội tự quản của chung cư.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép