TanroDictionary Sổ từ

自治 じち

TỰ TRỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tự quản, tự trịdanh từ
  2. (viết tắt) tự trị địa phươngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. self-government; autonomydanh từ
  2. local (governmental) autonomydanh từ

Cách dùng

"Tự quản, tự trị": 「地方自治」 — tự trị địa phương; 「自治会」 — hội tự quản khu phố; 「学生自治」 — sinh viên tự quản. Mang tính hành chính.

Ví dụ

  1. 地方自治は民主主義の基礎だ。

    Tự trị địa phương là nền tảng của dân chủ.

  2. マンションの自治会に入った。

    Tôi đã tham gia hội tự quản của chung cư.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép