TanroDictionary Sổ từ

興亡 こうぼう

HƯNG VONG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hưng vong, thăng trầmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rise and fall; ups and downsdanh từ
  2. the rise and falldanh từ

Cách dùng

"Hưng vong": 「国家の興亡」 — sự hưng vong của quốc gia; 「興亡の歴史」 — lịch sử thăng trầm.

Ví dụ

  1. この本はローマ帝国の興亡を描いている。

    Cuốn sách mô tả sự hưng vong của đế quốc La Mã.

  2. 企業の興亡は激しい。

    Sự hưng vong của doanh nghiệp rất khốc liệt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép