Nghĩa tiếng Việt
- hưng vong, thăng trầmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rise and fall; ups and downsdanh từ
- the rise and falldanh từ
Cách dùng
"Hưng vong": 「国家の興亡」 — sự hưng vong của quốc gia; 「興亡の歴史」 — lịch sử thăng trầm.
Ví dụ
-
この本はローマ帝国の興亡を描いている。
Cuốn sách mô tả sự hưng vong của đế quốc La Mã.
-
企業の興亡は激しい。
Sự hưng vong của doanh nghiệp rất khốc liệt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép