舎人
とねりNghĩa tiếng Anh
- danh từ a type of imperial valet or footman
- danh từ a type of imperial valet or footman; A piece in Ko shogi
Chữ Hán trong từ
舎
XÁ
On: シャ、セキ
Kun: やど.る
cottage; inn; hut; house; mansion
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人