TanroDictionary Sổ từ
舎

Chữ Hán 舎 XÁ

Âm On
シャ、セキ
Âm Kun
やど.る
Nghĩa (Anh)
cottage; inn; hut; house; mansion
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 舎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 舎 19 từ