TanroDictionary Sổ từ

舎路 シアトル

XÁ LỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Seattledanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Seattledanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「舎路」

舎路

シヤトル

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng obsolete spelling of シヤトル (Shiyatoru) and シアトル (Shiatoru) (= Seattle): a city in Washington, United States

Ví dụ

  • https://hojishinbun.hoover.org/?a=d&d=tnw19070307-01.1.7
  • 舍路の日本人街を見物しやうと思つて或る土曜日の夜こツそり其の方へ步いて行つた。(please add an English translation of this example)
  • 舍路港に赴き知る人を尋ねんとて午前九時過電氣鐵道に乘る。(please add an English translation of this example)

Chữ Hán trong từ

舎
XÁ On: シャ、セキ Kun: やど.る cottage; inn; hut; house; mansion 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
路
LỘ On: ロ、ル Kun: -じ、みち path; route; road; distance 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗