TanroDictionary Sổ từ

舗 ほ

PHỐ

Nhật
0

舗 (ほ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cửa hàng, cửa hiệu; từ đếm vật gấp được như bản đồ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cửa hàng, cửa hiệudanh từ
  2. từ đếm vật gấp được như bản đồtrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shop; storedanh từJMdict
  2. counter for foldable things such as maps, etc.trợ số từJMdict
  3. folded texts, especially mapstrợ số từWiktionary
  4. shopdanh từWiktionary

Cách dùng

"Cửa hàng" (chủ yếu trong từ ghép 店舗, 老舗); trợ số từ đếm bản đồ gấp: 「地図一舗」. Hiếm khi đứng riêng.

Ví dụ

  1. この店は創業三百年の老舗だ。

    Cửa hàng này là cửa hiệu lâu đời ba trăm năm.

  2. 駅前に新しい店舗が開いた。

    Một cửa hàng mới mở trước ga.