店
てんNghĩa tiếng Việt
- hậu tố cửa hàng, tiệm, quán (hậu tố)
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố store; shop; restaurant JMdict
- hậu tố store, branch (of a store company) Wiktionary
Cách dùng
"Cửa hàng, quán" (みせ): 「店を開く」 — mở cửa hàng; 「店員」 — nhân viên bán hàng; làm hậu tố đọc てん: 「喫茶店」 — quán cà phê, 「書店」 — hiệu sách. 「お店」 là cách nói lịch sự.
Ví dụ
- 駅前に新しい店ができた。Trước ga mới mở một cửa hàng.
- この店は何時まで開いていますか。Cửa hàng này mở đến mấy giờ?
Chữ Hán trong từ
店