TanroDictionary Sổ từ
橋

Chữ Hán 橋 KIỀU, KHIÊU, CAO

Âm On
キョウ
Âm Kun
はし
Nghĩa (Anh)
bridge
Số nét
16
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 橋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 橋 12 từ