Nghĩa tiếng Việt
- say sóngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- seasicknessdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Say sóng": 「船酔いする」 — bị say sóng; 「船酔いの薬」 — thuốc chống say. Xe: 車酔い; chung: 乗り物酔い.
Ví dụ
-
波が高くて船酔いした。
Sóng to nên tôi bị say sóng.
-
乗る前に船酔いの薬を飲んだ。
Tôi uống thuốc chống say trước khi lên tàu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép