TanroDictionary Sổ từ

船酔い ふなよい

THUYỀN TÚY

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. say sóngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. seasicknessdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Say sóng": 「船酔いする」 — bị say sóng; 「船酔いの薬」 — thuốc chống say. Xe: 車酔い; chung: 乗り物酔い.

Ví dụ

  1. 波が高くて船酔いした。

    Sóng to nên tôi bị say sóng.

  2. 乗る前に船酔いの薬を飲んだ。

    Tôi uống thuốc chống say trước khi lên tàu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép