TanroDictionary Sổ từ

艇庫 ていこ

ĐĨNH KHỐ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. boat-housedanh từ
  2. boat-house, a storage building for boatsdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép