TanroDictionary Sổ từ

艇身 ていしん

Nhật
0

艇身 (ていしん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: boat's length (unit in racing); distance between two boats (in a race).

Nghĩa tiếng Anh

  1. boat's length (unit in racing); distance between two boats (in a race)danh từ · trợ số từJMdict