Nghĩa tiếng Việt
- lương tâmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- consciencedanh từJMdict
Cách dùng
"Lương tâm": 「良心が痛む」 — cắn rứt lương tâm; 「良心的な店」 — cửa hàng tử tế (giá phải chăng); 「良心の呵責」 — sự dằn vặt lương tâm.
Ví dụ
-
嘘をついて良心が痛んだ。
Nói dối khiến tôi cắn rứt lương tâm.
-
この店は値段が良心的だ。
Quán này giá cả phải chăng.