TanroDictionary Sổ từ

良心 りょうしん

LƯƠNG TÂM

Nhật Thông dụng
0

良心 (りょうしん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lương tâm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lương tâmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. consciencedanh từJMdict

Cách dùng

"Lương tâm": 「良心が痛む」 — cắn rứt lương tâm; 「良心的な店」 — cửa hàng tử tế (giá phải chăng); 「良心の呵責」 — sự dằn vặt lương tâm.

Ví dụ

  1. 嘘をついて良心が痛んだ。

    Nói dối khiến tôi cắn rứt lương tâm.

  2. この店は値段が良心的だ。

    Quán này giá cả phải chăng.