TanroDictionary Sổ từ

良書 りょうしょ

LƯƠNG THƯ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sách haydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. good book; valuable workdanh từ
  2. good, beneficial bookdanh từ

Cách dùng

"Sách hay, sách tốt" (có giá trị): 「良書を読む」. Đối với 「悪書」.

Ví dụ

  1. 子どもには良書を読ませたい。

    Tôi muốn cho con đọc sách hay.

  2. これは初心者向けの良書だ。

    Đây là cuốn sách tốt cho người mới bắt đầu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép