Nghĩa tiếng Việt
- sách haydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- good book; valuable workdanh từ
- good, beneficial bookdanh từ
Cách dùng
"Sách hay, sách tốt" (có giá trị): 「良書を読む」. Đối với 「悪書」.
Ví dụ
-
子どもには良書を読ませたい。
Tôi muốn cho con đọc sách hay.
-
これは初心者向けの良書だ。
Đây là cuốn sách tốt cho người mới bắt đầu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép