TanroDictionary Sổ từ

良識 りょうしき

LƯƠNG THỨC

Nhật Thông dụng
0

良識 (りょうしき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lương tri, óc phán đoán đúng đắn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lương tri, óc phán đoán đúng đắndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. good sensedanh từJMdict

Cách dùng

"Lương tri, óc phán đoán đúng đắn": 「良識ある行動」 — hành động có lương tri; 「良識を疑う」 — nghi ngờ khả năng phán đoán của ai.

Ví dụ

  1. 良識ある大人として行動してください。

    Hãy hành động như một người lớn biết lẽ phải.

  2. その発言は彼の良識を疑わせる。

    Phát ngôn đó khiến người ta nghi ngờ lương tri của anh ta.

  3. 良識ある態度をとってほしい。

    I'd like them to take a sensible position.