Nghĩa tiếng Việt
- lương tri, óc phán đoán đúng đắndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- good sensedanh từJMdict
Cách dùng
"Lương tri, óc phán đoán đúng đắn": 「良識ある行動」 — hành động có lương tri; 「良識を疑う」 — nghi ngờ khả năng phán đoán của ai.
Ví dụ
-
良識ある大人として行動してください。
Hãy hành động như một người lớn biết lẽ phải.
-
その発言は彼の良識を疑わせる。
Phát ngôn đó khiến người ta nghi ngờ lương tri của anh ta.
-
良識ある態度をとってほしい。
I'd like them to take a sensible position.