Nghĩa tiếng Việt
- chất lượng tốttính từ な · trợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- good quality; fine quality; superior quality; high qualitytính từ な · trợ từ · danh từ
- high-qualitytính từ い
Cách dùng
"Chất lượng tốt": 「良質な素材」 — nguyên liệu chất lượng; 「良質のたんぱく質」 — protein chất lượng tốt; 「良質な睡眠」. Trái với 悪質 (thường mang nghĩa độc ác, xấu).
Ví dụ
-
良質な睡眠は健康に欠かせない。
Giấc ngủ chất lượng là không thể thiếu cho sức khoẻ.
-
この店は良質の牛肉を使っている。
Quán này dùng thịt bò chất lượng tốt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép