TanroDictionary Sổ từ

良質 りょうしつ

LƯƠNG CHẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất lượng tốttính từ な · trợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. good quality; fine quality; superior quality; high qualitytính từ な · trợ từ · danh từ
  2. high-qualitytính từ い

Cách dùng

"Chất lượng tốt": 「良質な素材」 — nguyên liệu chất lượng; 「良質のたんぱく質」 — protein chất lượng tốt; 「良質な睡眠」. Trái với 悪質 (thường mang nghĩa độc ác, xấu).

Ví dụ

  1. 良質な睡眠は健康に欠かせない。

    Giấc ngủ chất lượng là không thể thiếu cho sức khoẻ.

  2. この店は良質の牛肉を使っている。

    Quán này dùng thịt bò chất lượng tốt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép