Nghĩa tiếng Việt
- trai đẹp, kẻ sát gáidanh từ
- (cũ) người tình (nam)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- handsome man; sexy man; lady-killerdanh từ
- (male) loverdanh từ
- lady's man, lady-killer, handsome mandanh từ
Cách dùng
"Trai đẹp, gã đào hoa" (hơi cũ, có thể đùa/mỉa): 「色男、金と力はなかりけり」 — trai đẹp thì không tiền không sức (câu đùa).
Ví dụ
-
彼は町一番の色男だ。
Anh ta là gã đẹp trai nhất thị trấn.
-
色男ぶって女性に声をかけていた。
Hắn làm ra vẻ đào hoa, bắt chuyện với phụ nữ.
-
色男の頼みは断れない
you can't turn down a handsome man
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép