TanroDictionary Sổ từ

色男 いろおとこ

SẮC NAM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trai đẹp, kẻ sát gáidanh từ
  2. (cũ) người tình (nam)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. handsome man; sexy man; lady-killerdanh từ
  2. (male) loverdanh từ
  3. lady's man, lady-killer, handsome mandanh từ

Cách dùng

"Trai đẹp, gã đào hoa" (hơi cũ, có thể đùa/mỉa): 「色男、金と力はなかりけり」 — trai đẹp thì không tiền không sức (câu đùa).

Ví dụ

  1. 彼は町一番の色男だ。

    Anh ta là gã đẹp trai nhất thị trấn.

  2. 色男ぶって女性に声をかけていた。

    Hắn làm ra vẻ đào hoa, bắt chuyện với phụ nữ.

  3. 色男の頼みは断れない

    you can't turn down a handsome man

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép