TanroDictionary Sổ từ

芸人 げいにん

NGHỆ NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. diễn viên hài (TV)danh từ
  2. nghệ sĩ (nghệ thuật truyền thống)danh từ
  3. (hiếm) người đa tàidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (TV) comediandanh từ
  2. performer (esp. of a traditional art); entertainerdanh từ
  3. talented person; accomplished persondanh từ
  4. performer such as an actor or comediandanh từ

Cách dùng

"Diễn viên hài" (nghĩa phổ biến nay, viết tắt của お笑い芸人): 「芸人になる」 — trở thành diễn viên hài; 「お笑い芸人」. Nghĩa cũ: nghệ sĩ biểu diễn truyền thống.

Ví dụ

  1. あの芸人はテレビによく出ている。

    Diễn viên hài đó hay xuất hiện trên TV.

  2. 彼はお笑い芸人を目指している。

    Anh ấy đang hướng tới trở thành diễn viên hài.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép