Nghĩa tiếng Việt
- diễn viên hài (TV)danh từ
- nghệ sĩ (nghệ thuật truyền thống)danh từ
- (hiếm) người đa tàidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (TV) comediandanh từ
- performer (esp. of a traditional art); entertainerdanh từ
- talented person; accomplished persondanh từ
- performer such as an actor or comediandanh từ
Cách dùng
"Diễn viên hài" (nghĩa phổ biến nay, viết tắt của お笑い芸人): 「芸人になる」 — trở thành diễn viên hài; 「お笑い芸人」. Nghĩa cũ: nghệ sĩ biểu diễn truyền thống.
Ví dụ
-
あの芸人はテレビによく出ている。
Diễn viên hài đó hay xuất hiện trên TV.
-
彼はお笑い芸人を目指している。
Anh ấy đang hướng tới trở thành diễn viên hài.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép