TanroDictionary Sổ từ

芸域 げいいき

NGHỆ VỰC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phạm vi tài nghệdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. range of skillsdanh từ

Cách dùng

"Phạm vi tài nghệ": 「芸域を広げる」 — mở rộng phạm vi diễn xuất. Dùng cho diễn viên, nghệ sĩ.

Ví dụ

  1. 彼女は悪役にも挑戦して芸域を広げた。

    Cô ấy thử cả vai phản diện để mở rộng tài nghệ.

  2. 彼の芸域の広さには驚かされる。

    Tài nghệ đa dạng của anh ấy thật đáng kinh ngạc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép