Nghĩa tiếng Việt
- phạm vi tài nghệdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- range of skillsdanh từ
Cách dùng
"Phạm vi tài nghệ": 「芸域を広げる」 — mở rộng phạm vi diễn xuất. Dùng cho diễn viên, nghệ sĩ.
Ví dụ
-
彼女は悪役にも挑戦して芸域を広げた。
Cô ấy thử cả vai phản diện để mở rộng tài nghệ.
-
彼の芸域の広さには驚かされる。
Tài nghệ đa dạng của anh ấy thật đáng kinh ngạc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép