Nghĩa tiếng Việt
- nước Anh, Vương quốc Anhdanh từ
- tiếng Anhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- United Kingdom; Britaindanh từJMdict
- English (language)danh từJMdict
- Englishchữ HánWiktionary
- flower, petalchữ HánWiktionary
- herochữ HánWiktionary
- short for 英吉利 (Igirisu): Britain, United Kingdom (a kingdom and country in Northern Europe)tên riêngWiktionary
- short for 英語 (eigo, “English (language)”)affixWiktionary
- outstanding; outstanding personaffixWiktionary
- flower; calyxaffixWiktionary
Cách dùng
"Nước Anh / tiếng Anh" (viết tắt): 「英語」 — tiếng Anh; 「英国」 — nước Anh; 「英文」 — văn bản tiếng Anh; 「和英辞典」 — từ điển Nhật–Anh; 「英訳」 — dịch sang tiếng Anh. Hay gặp trong báo chí: 「英首相」.
Ví dụ
-
この文章を英訳してください。
Hãy dịch đoạn văn này sang tiếng Anh.
-
英首相が来週来日する。
Thủ tướng Anh sẽ đến Nhật vào tuần sau.