TanroDictionary Sổ từ
英

Chữ Hán 英 ANH

Âm On
エイ
Âm Kun
はなぶさ
Nghĩa (Anh)
England; English; hero; outstanding; calyx
Số nét
8
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 英 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 英 29 từ