英
Chữ Hán 英 ANH
- Âm On
- エイ
- Âm Kun
- はなぶさ
- Nghĩa (Anh)
- England; English; hero; outstanding; calyx
- Số nét
- 8
- JLPT
- N4 (cấp cũ 3)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 4
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 英 29 từ
- 英えいnước Anh, Vương quốc Anh
- 和英わえいNhật - Anh
- 英和えいわAnh – Nhật
- 英文えいぶんvăn bản tiếng Anh, câu tiếng Anh
- 英気えいきtrí tuệ xuất chúng, khí chất anh tài
- 英語えいごtiếng Anh
- 英雄えいゆうanh hùng, người vĩ đại
- 育英いくえいđào tạo nhân tài, hỗ trợ học bổng cho học sinh giỏi
- 英国えいこくnước Anh, Vương quốc Anh
- 英字えいじchữ cái tiếng Anh, chữ La-tinh
- 英明えいめいanh minh, sáng suốt
- 英知えいちtrí tuệ, sự sáng suốt
- 英蘭イングランドnước Anh
- 英訳えいやくbản dịch tiếng Anh, dịch sang tiếng Anh
- 英会話えいかいわhội thoại tiếng Anh
- 英単語えいたんごtừ tiếng Anh
- 英吉利イギリスVương quốc Anh, nước Anh
- 英数字えいすうじký tự chữ và số
- 英文学えいぶんがくvăn học tiếng Anh
- 蒲公英たんぽぽhoa bồ công anh
- 俊英しゅんえいtài giỏi xuất chúng, thiên tài
- 石英せきえいthạch anh
- 英俊えいしゅんthiên tài, người tài xuất chúng
- 英名えいめいdanh tiếng, vinh quang
- 英才えいさいtài năng xuất chúng
- 英断えいだんquyết định sáng suốt, quả quyết
- 英霊えいれいanh linh, vong linh liệt sĩ
- 英領えいりょうlãnh thổ thuộc Anh
- 和製英語わせいえいごtừ tiếng Anh do Nhật tự chế, wasei eigo