TanroDictionary Sổ từ

英機 ひでき

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tên dành cho namtên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. a male given nametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「英機」

英機

えいき

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

英
ANH On: エイ Kun: はなぶさ England; English; hero; outstanding; calyx 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
機
KY, CƠ On: キ Kun: はた loom; mechanism; machine; airplane; opportunity; potency; efficacy; occasion 16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗