英機
えいきNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
英
ANH
On: エイ
Kun: はなぶさ
England; English; hero; outstanding; calyx
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
機
KY, CƠ
On: キ
Kun: はた
loom; mechanism; machine; airplane; opportunity; potency; efficacy; occasion
16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗