Nghĩa tiếng Việt
- kèn ládanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- reed pipedanh từ
- grass flutedanh từ
Cách dùng
"Kèn lá" (thổi bằng lá cây): 「草笛を吹く」.
Ví dụ
-
子どもの頃、草笛を吹いて遊んだ。
Hồi nhỏ tôi hay thổi kèn lá chơi.
-
祖父は草笛で童謡を吹いてくれた。
Ông thổi kèn lá bài đồng dao cho tôi nghe.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép