TanroDictionary Sổ từ
草

Chữ Hán 草 THẢO

Âm On
ソウ
Âm Kun
くさ、くさ-、-ぐさ
Nghĩa (Anh)
grass; weeds; herbs; pasture; write; draft
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 草 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 草 40 từ