TanroDictionary Sổ từ

草食系 そうしょくけい

THẢO THỰC HỆ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đàn ông "ăn cỏ" (không chủ động theo đuổi phụ nữ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. man who is uninterested in aggressively pursuing women; peaceable men who don't approach women as potential partners; herbivoredanh từ
  2. A person not interested in marriage or dating; a person who is considered insufficiently assertivedanh từ
  3. A man deemed insufficiently masculine or manlydanh từ

Cách dùng

"Kiểu ăn cỏ" — chỉ đàn ông hiền, thụ động trong tình yêu: 「草食系男子」 — trai ăn cỏ. Đối lập 肉食系 (chủ động, mạnh bạo). Khẩu ngữ.

Ví dụ

  1. 最近は草食系男子が増えたと言われる。

    Người ta nói dạo này đàn ông "ăn cỏ" ngày càng nhiều.

  2. 彼は典型的な草食系で、自分から告白しない。

    Anh ấy là kiểu "ăn cỏ" điển hình, không bao giờ tự tỏ tình.

  3. 草食系男子

    herbivore man

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép