Nghĩa tiếng Việt
- đàn ông "ăn cỏ" (không chủ động theo đuổi phụ nữ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- man who is uninterested in aggressively pursuing women; peaceable men who don't approach women as potential partners; herbivoredanh từ
- A person not interested in marriage or dating; a person who is considered insufficiently assertivedanh từ
- A man deemed insufficiently masculine or manlydanh từ
Cách dùng
"Kiểu ăn cỏ" — chỉ đàn ông hiền, thụ động trong tình yêu: 「草食系男子」 — trai ăn cỏ. Đối lập 肉食系 (chủ động, mạnh bạo). Khẩu ngữ.
Ví dụ
-
最近は草食系男子が増えたと言われる。
Người ta nói dạo này đàn ông "ăn cỏ" ngày càng nhiều.
-
彼は典型的な草食系で、自分から告白しない。
Anh ấy là kiểu "ăn cỏ" điển hình, không bao giờ tự tỏ tình.
-
草食系男子
herbivore man
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép