TanroDictionary Sổ từ

荒む すさむ

HOANG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở nên hoang dại, sa đọađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. trở nên thô thiển, sa sút (tay nghề)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. trở nên dữ dội (gió, mưa)động từ nhóm 1 · auxiliary verb

Nghĩa tiếng Anh

  1. to grow wild; to run to waste; to become degenerateđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to become rough (of art, craft, etc.); to lose refinement; to deteriorate (of skill)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to intensify (of wind, rain, etc.); to become more seveređộng từ nhóm 1 · auxiliary verb
  4. to go wild, to grow wildđộng từ

Cách dùng

"Trở nên hoang tàn, sa sút, thô ráp" (đọc すさむ): 「心が荒む」 — tâm hồn trở nên chai sạn; 「荒んだ生活」 — cuộc sống buông thả; 「芸が荒む」 — tay nghề sa sút. Gió mưa thì 吹き荒ぶ.

Ví dụ

  1. 失業してから彼の生活は荒んでいった。

    Từ khi thất nghiệp, cuộc sống anh ấy ngày càng buông thả.

  2. 戦争は人々の心を荒ませた。

    Chiến tranh làm lòng người trở nên chai sạn.

  3. すさんだ生活を送る

    to lead a degenerate lifestyle

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép