Nghĩa tiếng Việt
- trở nên hoang dại, sa đọađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- trở nên thô thiển, sa sút (tay nghề)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- trở nên dữ dội (gió, mưa)động từ nhóm 1 · auxiliary verb
Nghĩa tiếng Anh
- to grow wild; to run to waste; to become degenerateđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to become rough (of art, craft, etc.); to lose refinement; to deteriorate (of skill)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to intensify (of wind, rain, etc.); to become more seveređộng từ nhóm 1 · auxiliary verb
- to go wild, to grow wildđộng từ
Cách dùng
"Trở nên hoang tàn, sa sút, thô ráp" (đọc すさむ): 「心が荒む」 — tâm hồn trở nên chai sạn; 「荒んだ生活」 — cuộc sống buông thả; 「芸が荒む」 — tay nghề sa sút. Gió mưa thì 吹き荒ぶ.
Ví dụ
-
失業してから彼の生活は荒んでいった。
Từ khi thất nghiệp, cuộc sống anh ấy ngày càng buông thả.
-
戦争は人々の心を荒ませた。
Chiến tranh làm lòng người trở nên chai sạn.
-
すさんだ生活を送る
to lead a degenerate lifestyle
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép