TanroDictionary Sổ từ

菌 きん

KHUẨN

Nhật Thông dụng
0

菌 (きん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nấm; vi khuẩn, vi trùng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nấmdanh từ
  2. vi khuẩn, vi trùngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fungusdanh từJMdict
  2. germ; bacterium; bacillusdanh từJMdict
  3. fungus, moldchữ HánWiktionary
  4. bacterium, germchữ HánWiktionary
  5. fungus, germ, bacteriumdanh từWiktionary

Cách dùng

"Vi khuẩn; nấm": 「菌が繁殖する」 — vi khuẩn sinh sôi; 「菌を殺す」 — diệt khuẩn; 「乳酸菌」 — lợi khuẩn axit lactic; 「殺菌」 — tiệt trùng. Đọc きん. Khẩu ngữ hay dùng ばい菌.

Ví dụ

  1. 手を洗って菌を落としましょう。

    Hãy rửa tay để loại bỏ vi khuẩn.

  2. ヨーグルトには乳酸菌が含まれている。

    Sữa chua có chứa lợi khuẩn lactic.