Nghĩa tiếng Việt
- nấmdanh từ
- vi khuẩn, vi trùngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fungusdanh từJMdict
- germ; bacterium; bacillusdanh từJMdict
- fungus, moldchữ HánWiktionary
- bacterium, germchữ HánWiktionary
- fungus, germ, bacteriumdanh từWiktionary
Cách dùng
"Vi khuẩn; nấm": 「菌が繁殖する」 — vi khuẩn sinh sôi; 「菌を殺す」 — diệt khuẩn; 「乳酸菌」 — lợi khuẩn axit lactic; 「殺菌」 — tiệt trùng. Đọc きん. Khẩu ngữ hay dùng ばい菌.
Ví dụ
-
手を洗って菌を落としましょう。
Hãy rửa tay để loại bỏ vi khuẩn.
-
ヨーグルトには乳酸菌が含まれている。
Sữa chua có chứa lợi khuẩn lactic.