Nghĩa tiếng Việt
- nấm, loài nấmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fungus; fungidanh từ
Cách dùng
"Nấm (giới nấm)" — sinh học, gồm nấm mốc, men, nấm ăn: 「菌類の一種」.
Ví dụ
-
キノコは菌類の一種だ。
Nấm ăn là một loại thuộc giới nấm.
-
菌類は森の分解者だ。
Nấm là sinh vật phân hủy của rừng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép