TanroDictionary Sổ từ

菌類 きんるい

KHUẨN LOẠI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nấm, loài nấmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fungus; fungidanh từ

Cách dùng

"Nấm (giới nấm)" — sinh học, gồm nấm mốc, men, nấm ăn: 「菌類の一種」.

Ví dụ

  1. キノコは菌類の一種だ。

    Nấm ăn là một loại thuộc giới nấm.

  2. 菌類は森の分解者だ。

    Nấm là sinh vật phân hủy của rừng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép