TanroDictionary Sổ từ

華厳 けごん

HOA NGHIÊM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoa nghiêm (trang nghiêm bằng hoa, ẩn dụ thành Phật)danh từ
  2. (viết tắt) kinh Hoa Nghiêmdanh từ
  3. (viết tắt) tông Hoa Nghiêmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. avatamsa (flower adornment, as a metaphor for becoming a buddha)danh từ
  2. Avatamska sutradanh từ
  3. Kegon (sect of Buddhism)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép