TanroDictionary Sổ từ

華族 かぞく

HOA TỘC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giới quý tộc (Nhật 1869-1947)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. peerage (in Japan; 1869-1947); nobility; aristocracydanh từ
  2. Japanese aristocratic (peerage) system that existed from 1869 to 1947danh từ
  3. an aristocrat (peer) in the Imperial court during that perioddanh từ
  4. synonym of 清華家 (Seiga-ke), an aristocratic family of the Japanese empiretên riêng

Cách dùng

"Giới quý tộc Nhật" (1869–1947): 「華族制度」 — chế độ quý tộc. Bối cảnh lịch sử.

Ví dụ

  1. 彼女は華族の家に生まれた。

    Bà ấy sinh ra trong gia đình quý tộc.

  2. 華族制度は戦後に廃止された。

    Chế độ quý tộc bị bãi bỏ sau chiến tranh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép