蒸発
じょうはつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to evaporate
- động từ to vaporize
- động từ of a person, to suddenly disappear
Chữ Hán trong từ
蒸
CHƯNG
On: ジョウ、セイ
Kun: む.す、む.れる、む.らす
steam; heat; sultry; foment; get musty
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
発
BÁT, PHÁT
On: ハツ、ホツ
Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ
departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗