TanroDictionary Sổ từ

蒸発 じょうはつ

CHƯNG PHÁT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bay hơidanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. (khẩu ngữ) sự biến mất không dấu vết (người)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. evaporationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. disappearance (of a person); vanishing without a tracedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. vaporizationdanh từ
  4. sudden disappearance of a persondanh từ

Cách dùng

"Bay hơi": 「水が蒸発する」 — nước bay hơi. Khẩu ngữ: (người) biến mất không dấu vết, bỏ nhà đi.

Ví dụ

  1. 暑さで水たまりの水が蒸発した。

    Vì nóng mà nước trong vũng đã bay hơi.

  2. 彼は借金を残して蒸発した。

    Hắn bỏ lại nợ nần rồi biến mất tăm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「蒸発」

蒸発

じょうはつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to evaporate
  2. động từ to vaporize
  3. động từ of a person, to suddenly disappear

Chữ Hán trong từ

蒸
CHƯNG On: ジョウ、セイ Kun: む.す、む.れる、む.らす steam; heat; sultry; foment; get musty 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
発
BÁT, PHÁT On: ハツ、ホツ Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗