TanroDictionary Sổ từ
蒸

Chữ Hán 蒸 CHƯNG

Âm On
ジョウ、セイ
Âm Kun
む.す、む.れる、む.らす
Nghĩa (Anh)
steam; heat; sultry; foment; get musty
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 蒸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蒸 11 từ