Trang chủChữ Hán N3 – N2蒸 蒸 Chữ Hán 蒸 CHƯNG Âm Onジョウ、セイ Âm Kunむ.す、む.れる、む.らす Nghĩa (Anh)steam; heat; sultry; foment; get musty Số nét13 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 蒸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 蒸 11 từ 蒸すむすhấp 蒸発じょうはつsự bay hơi 水蒸気すいじょうきhơi nước 蒸かすふかすhấp 蒸し暑いむしあついoi bức, nóng ẩm 蒸しむしsự hấp 蒸気じょうきhơi nước 蒸しパンむしパンbánh bao hấp, bánh mì hấp 燻蒸くんじょうsự xông khói, hun trùng 蒸し返すむしかえすhấp lại, hâm lại 蒸気機関じょうききかんđộng cơ hơi nước ← 著 TRỨ 蔵 TÀNG, TẠNG →