TanroDictionary Sổ từ

薬指 くすりゆび

DƯỢC CHỈ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngón áp útdanh từ
  2. ngón chân thứ tưdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ring finger; third finger; fourth finger (esp. in piano-playing)danh từ
  2. fourth toedanh từ
  3. a ring fingerdanh từ

Cách dùng

"Ngón áp út": 「左手の薬指」 — ngón áp út tay trái (đeo nhẫn cưới). Đọc くすりゆび.

Ví dụ

  1. 彼女の左手の薬指には指輪が光っていた。

    Chiếc nhẫn lấp lánh trên ngón áp út tay trái của cô ấy.

  2. 薬指を怪我してしまった。

    Tôi bị thương ngón áp út.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép