Nghĩa tiếng Việt
- ngón áp útdanh từ
- ngón chân thứ tưdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ring finger; third finger; fourth finger (esp. in piano-playing)danh từ
- fourth toedanh từ
- a ring fingerdanh từ
Cách dùng
"Ngón áp út": 「左手の薬指」 — ngón áp út tay trái (đeo nhẫn cưới). Đọc くすりゆび.
Ví dụ
-
彼女の左手の薬指には指輪が光っていた。
Chiếc nhẫn lấp lánh trên ngón áp út tay trái của cô ấy.
-
薬指を怪我してしまった。
Tôi bị thương ngón áp út.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép