Nghĩa tiếng Việt
- Tên họtên riêng
Nghĩa tiếng Anh
- a surnametên riêng
Ví dụ
-
藍原柚子
Aihara Yuzu
-
藍原寛子
Aihara Hiroko
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
LAM NGUYÊN
藍原柚子
Aihara Yuzu
藍原寛子
Aihara Hiroko
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép