TanroDictionary Sổ từ

蘭 らん

LAN

Nhật Thông dụng
0

蘭 (らん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hoa lan; Hà Lan (gọi tắt).

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoa landanh từ
  2. Hà Lan (gọi tắt)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. orchiddanh từJMdict
  2. Netherlands; Hollanddanh từJMdict
  3. Eupatorium fortuneichữ HánWiktionary
  4. aromatic, fragrantchữ HánWiktionary
  5. government office that handles documentschữ HánWiktionary
  6. kanji used to transliterate borrowings from foreign languages, especially Buddhist terms from Sanskritchữ HánWiktionary
  7. short for 阿蘭陀, 和蘭, 和蘭陀 (Oranda): Holland, the Netherlandschữ HánWiktionary
  8. an orchiddanh từWiktionary
  9. a style of 家紋 (kamon, “family crest”), featuring designs of orchid flowers and/or leavesdanh từWiktionary
  10. synonym of 藤袴 (fujibakama): Eupatorium fortunei, a type of flower of the family Asteraceaedanh từWiktionary
  11. short for 阿蘭陀, 和蘭, 和蘭陀 (Oranda): Holland, the Netherlands, Dutchtên riêngWiktionary
  12. a female given nametên riêngWiktionary
  13. a surnametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Hoa lan": 「蘭を育てる」 — trồng lan; 「胡蝶蘭」 — lan hồ điệp (quà chúc mừng khai trương). Viết tắt "Hà Lan" trong từ ghép: 「蘭学」 — Lan học. Thường viết ラン.

Ví dụ

  1. 開店祝いに胡蝶蘭を贈った。

    Tôi tặng lan hồ điệp mừng khai trương.

  2. 祖父は趣味で蘭を育てている。

    Ông tôi trồng lan làm thú vui.

Cách đọc khác của 「蘭」

蘭

あららぎ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ thông đỏ Nhật Bản
  2. danh từ (cổ) hành dại Allium grayi

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Japanese yew (Taxus cuspidata) JMdict
  2. danh từ wild rocambole (Allium grayi) JMdict
  3. danh từ synonym of 一位 (ichii): Taxus cuspidata, the Japanese yew Wiktionary
  4. danh từ synonym of 野蒜 (nobiru): Allium macrostemon, a species of wild onion Wiktionary
  5. tên riêng a surname Wiktionary

Cách dùng

"Hoa lan" (らん): 「胡蝶蘭」 — lan hồ điệp (quà khai trương); 「蘭の花」. Viết tắt Hà Lan: 「蘭学」 — Lan học (học thuật phương Tây thời Edo). Đọc cổ あららぎ: cây thông đỏ, hành dại.

Từ gần nghĩa: ランオーキッド

Ví dụ

  • 開店祝いに胡蝶蘭を贈った。Tôi tặng lan hồ điệp mừng khai trương.
  • 江戸時代、蘭学が盛んになった。Thời Edo, Lan học trở nên thịnh hành.
  • 蘭蒚 養生秘要云、蘭蒚草、蒚音隔、和名阿良々歧

Chữ Hán trong từ

蘭
LAN On: ラン、ラ Kun: – orchid; Holland 19 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

蘭

らに

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) cây mần tưới (Eupatorium fortunei)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ thoroughwort (species of boneset, Eupatorium fortunei) JMdict
  2. danh từ synonym of 藤袴 (fujibakama): Eupatorium fortunei, a type of flower of the family Asteraceae Wiktionary

Chữ Hán trong từ

蘭
LAN On: ラン、ラ Kun: – orchid; Holland 19 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗