蘭
あららぎNghĩa tiếng Việt
- danh từ thông đỏ Nhật Bản
- danh từ (cổ) hành dại Allium grayi
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ Japanese yew (Taxus cuspidata) JMdict
- danh từ wild rocambole (Allium grayi) JMdict
- danh từ synonym of 一位 (ichii): Taxus cuspidata, the Japanese yew Wiktionary
- danh từ synonym of 野蒜 (nobiru): Allium macrostemon, a species of wild onion Wiktionary
- tên riêng a surname Wiktionary
Cách dùng
"Hoa lan" (らん): 「胡蝶蘭」 — lan hồ điệp (quà khai trương); 「蘭の花」. Viết tắt Hà Lan: 「蘭学」 — Lan học (học thuật phương Tây thời Edo). Đọc cổ あららぎ: cây thông đỏ, hành dại.
Ví dụ
- 開店祝いに胡蝶蘭を贈った。Tôi tặng lan hồ điệp mừng khai trương.
- 江戸時代、蘭学が盛んになった。Thời Edo, Lan học trở nên thịnh hành.
- 蘭蒚 養生秘要云、蘭蒚草、蒚音隔、和名阿良々歧
Chữ Hán trong từ
蘭