Nghĩa tiếng Việt
- thật giả, hư và thựcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- falsehood and truth; fiction and factdanh từ
- truth or falsehood, the truth of a matterdanh từ
Cách dùng
"Thật và giả": 「虚実入り混じった話」 — chuyện thật giả lẫn lộn; 「虚実を見極める」 — phân biệt thật giả.
Ví dụ
-
ネットの情報は虚実入り混じっている。
Thông tin trên mạng thật giả lẫn lộn.
-
噂の虚実を確かめる必要がある。
Cần xác minh tin đồn thật hay giả.
-
第三者の証言の虚実をどう見抜くか
how to ascertain the truth of the testimony of a third party
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép