TanroDictionary Sổ từ

虚実 きょじつ

HƯ THỰC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thật giả, hư và thựcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. falsehood and truth; fiction and factdanh từ
  2. truth or falsehood, the truth of a matterdanh từ

Cách dùng

"Thật và giả": 「虚実入り混じった話」 — chuyện thật giả lẫn lộn; 「虚実を見極める」 — phân biệt thật giả.

Ví dụ

  1. ネットの情報は虚実入り混じっている。

    Thông tin trên mạng thật giả lẫn lộn.

  2. 噂の虚実を確かめる必要がある。

    Cần xác minh tin đồn thật hay giả.

  3. 第三者の証言の虚実をどう見抜くか

    how to ascertain the truth of the testimony of a third party

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép