TanroDictionary Sổ từ

虫歯 むしば

TRÙNG XỈ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sâu răng, răng sâudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tooth decay; decayed tooth; dental cavity; dental cariesdanh từ
  2. a bad tooth, dental caries, a cavitydanh từ

Cách dùng

"Sâu răng, răng sâu": 「虫歯になる」 — bị sâu răng; 「虫歯を治す」 — chữa răng sâu; 「虫歯予防」 — phòng sâu răng.

Ví dụ

  1. 甘いものを食べすぎて虫歯になった。

    Ăn đồ ngọt nhiều quá nên bị sâu răng.

  2. 歯医者で虫歯を治してもらった。

    Tôi đã được chữa răng sâu ở nha sĩ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép