Nghĩa tiếng Việt
- sâu răng, răng sâudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tooth decay; decayed tooth; dental cavity; dental cariesdanh từ
- a bad tooth, dental caries, a cavitydanh từ
Cách dùng
"Sâu răng, răng sâu": 「虫歯になる」 — bị sâu răng; 「虫歯を治す」 — chữa răng sâu; 「虫歯予防」 — phòng sâu răng.
Ví dụ
-
甘いものを食べすぎて虫歯になった。
Ăn đồ ngọt nhiều quá nên bị sâu răng.
-
歯医者で虫歯を治してもらった。
Tôi đã được chữa răng sâu ở nha sĩ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép